Bản dịch của từ 憩脚 trong tiếng Việt

憩脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩脚 (Động từ)

qì jiǎo
01

Nghỉ chân; dừng lại để chân nghỉ ngơi (thường khi đi bộ hoặc đường dài)

1.亦作“憇脚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghỉ chân; tạm dừng bước chân để nghỉ ngơi khi đang đi đường

2.歇脚。指行进中的休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩脚

jiǎo

Các từ liên quan

憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép