Bản dịch của từ 憩赏 trong tiếng Việt

憩赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩赏 (Động từ)

qì shǎng
01

Nghỉ ngơi và thưởng ngoạn (vừa dừng chân thư giãn, vừa ngắm cảnh)

休息观赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩赏

shǎng

Các từ liên quan

憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép