Bản dịch của từ 憩馆 trong tiếng Việt

憩馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩馆 (Danh từ)

qì guǎn
01

Biệt thự, nhà nghỉ dưỡng (chỗ nghỉ sang trọng, thường ở ven biển hoặc vùng nghỉ mát)

别墅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩馆

guǎn

Các từ liên quan

憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
馆人
憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép