Bản dịch của từ 憪 trong tiếng Việt
憪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
憪 (Động từ)
【xián】
01
Sáng tác; hài lòng
沉着、满足
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𢡿, 𢢀
- Hình thái radical:
- ⿰⺖閒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盷
㡉
㮭
䶢
㘅
㳭
婱
贤
挦
涎
嫺
臤
晛
搚
綫
䏹
県
䄯
硍
㯠
㱹
誢
糮
懢
㦨
懓
愥
惓
㥺
㤖
惃
㥅
愘
㤔
悮
慎
𠆄
銷
頡
槺
賦
熴
緘
䰻
潟
箻
潑
線
