Bản dịch của từ 憪然 trong tiếng Việt

憪然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

憪然 (Tính từ)

xián rán
01

Bồn chồn, không yên (miêu tả vẻ lo lắng, bất an)

1.不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiêu căng, hách dịch; thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác

2.骄横貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憪然

xián

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
憪
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𢡿, 𢢀
Hình thái radical:
⿰⺖閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép