Bản dịch của từ 憬彼 trong tiếng Việt
憬彼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
憬彼 (Tính từ)
【jíng bǐ】
01
Hình dung là xa xôi, cách trở; vẻ xa vắng (thường dùng trong văn ngôn cổ)
1.遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》:“憬彼淮夷。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói rộng hơn, nó có nghĩa là mục tiêu hoặc mong muốn ở rất xa và khó đạt được (thường xuất hiện trong tiếng Trung cổ hoặc thành ngữ)
2.引申指目标遥远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憬彼
jǐng
憬
bǐ
彼
Các từ liên quan
憬俗
憬悟
憬憬
憬涂
憬然
彼一时,此一时
彼中
彼人
彼众我寡
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,景
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璥
阱
璄
肼
汫
蟼
幜
刭
井
璟
剄
警
㦧
㤕
惺
㤤
愌
憕
憢
忳
㤝
怄
㥝
怊
𠘐
蕒
窱
靠
稶
䋷
磊
遲
蝗
㜧
嘺
羮
憧憬
憬然
憬悟
满怀憧憬
