Bản dịch của từ 憬憬 trong tiếng Việt

憬憬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

憬憬 (Tính từ)

jíng jǐng
01

Hình dáng, vẻ ngoài trông xa lờ mờ; có vẻ ở xa (dáng vẻ xa xăm, mơ hồ)

遥远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憬憬

jǐng

Các từ liên quan

憬俗
憬彼
憬悟
憬涂
憬然
憬然有悟
憬集
憬
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,⺖,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép