Bản dịch của từ 憬涂 trong tiếng Việt
憬涂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
憬涂 (Danh từ)
【jǐng tú】
01
Đường xa; nơi xa; từ xa tới (chỉ phương đường hoặc nơi chốn xa xôi)
远道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憬涂
jǐng
憬
tú
涂
Các từ liên quan
憬俗
憬彼
憬悟
憬憬
憬然
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,景
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璥
阱
璄
肼
汫
蟼
幜
刭
井
璟
剄
警
㦧
㤕
惺
㤤
愌
憕
憢
忳
㤝
怄
㥝
怊
𠘐
蕒
窱
靠
稶
䋷
磊
遲
蝗
㜧
嘺
羮
憧憬
憬然
憬悟
满怀憧憬
