Bản dịch của từ 憬集 trong tiếng Việt

憬集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

憬集 (Danh từ)

jǐng jí
01

Tụ họp (những người) đến từ xa; hội họp khách phương xa (Hán-Việt: kính-tập — tụ họp khách từ xa)

远道来集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憬集

jǐng

Các từ liên quan

憬俗
憬彼
憬悟
憬憬
憬涂
集中
集中营
集义
集事
憬
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,⺖,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép