Bản dịch của từ 憭解 trong tiếng Việt

憭解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

憭解 (Động từ)

liáo jiě
01

Hiểu rõ, nắm được (biết rõ sự tình hoặc ý tứ)

了解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憭解

liǎo

jiě

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
憭
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰⺖尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép