Bản dịch của từ 憯懔 trong tiếng Việt

憯懔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

憯懔 (Tính từ)

cán lǐn
01

Buồn lo, sầu hãi, đau xót và khiếp sợ (cảm xúc u sầu pha nỗi khiếp sợ)

忧伤畏惧。。文选.嵇康.琴赋:「是故怀戚者闻之,莫不憯懔惨凄,愀怆伤心。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憯懔

cǎn

lǐn

憯
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
㦧, 㿊, 慘, 𢡄, 𢡚, 𢡄
Hình thái radical:
⿰⺖朁
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép