Bản dịch của từ 憳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǎn
01

憳忒〕tâm trạng bồn chồn, không yên (như lòng người 'thán' lo lắng không yên)

〔憳忒〕心不安。《集韻·感韻》:“憳,憳忒,心不寧。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憳
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,忄,尋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一一一丨一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép