ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憴
Bảng phân tích âm vị 憴
Shéng
〔~~〕cảnh giác đề phòng, thận trọng như người nghe (thính) để không bị bất ngờ.
〔~~〕戒备警惕;谨慎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép