Bản dịch của từ 憴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

shéng
01

〔~~〕cảnh giác đề phòng, thận trọng như người nghe (thính) để không bị bất ngờ.

〔~~〕戒备警惕;谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憴
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép