Bản dịch của từ 憷头 trong tiếng Việt

憷头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

憷头 (Động từ)

chù tóu
01

Rụt cổ; nhác việc; co đầu rút cổ; nhát gan

遇事胆怯,不敢出头,觉着难办

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憷头

chù

tóu

憷
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,楚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép