Bản dịch của từ 憸佞 trong tiếng Việt
憸佞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
憸佞 (Tính từ)
【xiān nìng】
01
Xảo quyệt, gian hiểm và nịnh hót; hành vi hoặc tính tình giả dối, xu nịnh (gần nghĩa với Hán-Việt: cảnh nịnh)
1.奸邪谄媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指奸佞的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憸佞
xiān
憸
nìng
佞
Các từ liên quan
憸人
憸利
憸士
憸壬
憸夫
佞人
佞佛
佞兑
佞口
