Bản dịch của từ 憸壬 trong tiếng Việt

憸壬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

憸壬 (Danh từ)

xiān rén
01

Kẻ tiểu nhân gian xảo, bề ngoài giả nhân giả nghĩa nhưng mưu chước hiểm độc (từ cổ)

奸佞的小人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憸壬

xiān

rén

Các từ liên quan

憸人
憸佞
憸利
憸士
憸夫
壬人
壬佞
壬公
壬夫
壬奇
憸
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
𢘁, 𢘼, 㤟, 𪫺
Hình thái radical:
⿰⺖僉
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép