Bản dịch của từ 憸壬 trong tiếng Việt
憸壬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
憸壬 (Danh từ)
【xiān rén】
01
Kẻ tiểu nhân gian xảo, bề ngoài giả nhân giả nghĩa nhưng mưu chước hiểm độc (từ cổ)
奸佞的小人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憸壬
xiān
憸
rén
壬
Các từ liên quan
憸人
憸佞
憸利
憸士
憸夫
壬人
壬佞
壬公
壬夫
壬奇
