ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憸猾
Bảng phân tích âm vị 憸
Xiān
1.亦作“憸滑”。
Xảo quyệt, gian tà, láu lỉnh mang ý xấu (gian trá, độc ác tinh ranh)
2.奸邪狡猾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiān
憸
huá
猾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép