ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憸谀
Bảng phân tích âm vị 憸
Xiān
Xảo quyệt, nịnh bợ nham hiểm (tham mưu lợi dụng, nịnh để câu lợi)
奸邪谄媚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiān
憸
yú
谀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép