Bản dịch của từ 憸邪 trong tiếng Việt

憸邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

憸邪 (Danh từ)

xiān xié
01

Kẻ gian xảo, người độc ác và hiểm độc (gian — kẻ xấu, ác ý)

2.指奸邪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ác tâm, xảo trá, ác độc (mô tả những người quỷ quyệt, có động cơ thầm kín)

1.奸邪,邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憸邪

xiān

xié

Các từ liên quan

憸人
憸佞
憸利
憸士
憸壬
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
憸
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
𢘁, 𢘼, 㤟, 𪫺
Hình thái radical:
⿰⺖僉
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép