Bản dịch của từ 憼 trong tiếng Việt
憼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
憼 (Động từ)
【jǐng】
01
Cảnh báo, nhắc nhở để tránh tai họa (như câu 'cảnh tỉnh' giúp nhớ nghĩa).
同“儆”。警示,警告,警醒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 儆, 敬
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璄
璟
丼
憬
擏
穽
汬
颈
璥
阱
剄
警
競
镜
㬌
㕋
妌
莖
竞
逕
靖
鵛
胫
勁
惌
愈
惁
忞
念
懑
㦌
惠
憂
㥐
急
愬
踰
錃
彇
敼
毇
璠
橮
㡤
䛺
𠏪
燖
橅
