Bản dịch của từ 憽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

sōng
01

~〕tỉnh táo, minh mẫn (như câu '惺惺鬆鬆' nghĩa là tỉnh táo, không mơ màng). Dễ nhớ như 'sáng sủa' trong tiếng Việt.

〔惺~〕清醒。亦作“惺鬆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憽
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
𢤄
Hình thái radical:
⿰,忄,葱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép