ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憽
Bảng phân tích âm vị 憽
Sōng
〔惺~〕tỉnh táo, minh mẫn (như câu '惺惺鬆鬆' nghĩa là tỉnh táo, không mơ màng). Dễ nhớ như 'sáng sủa' trong tiếng Việt.
〔惺~〕清醒。亦作“惺鬆”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép