Bản dịch của từ 憾怨 trong tiếng Việt

憾怨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

憾怨 (Danh từ)

hàn yuàn
01

Oán hận; nỗi oán giận lấn sâu trong lòng (Hán Việt: 'hận'/'oán')

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憾怨

hàn

yuàn

憾
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép