Bản dịch của từ 憿 trong tiếng Việt
憿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
憿 (Tính từ)
【jiǎo】
01
〔~幸〕cảm giác may mắn do sự tình cờ, như kiểu “giảo may” (may mắn bất ngờ).
〔~幸〕同“侥幸”,由于偶然的原因而得到成功或免去灾害。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~憭〕thành thật nói cho nhau nghe, như lời tâm tình chân thành.
〔~憭〕以诚相告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 僥, 儌, 㦘
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湬
筊
儌
㩰
缴
䰘
㽱
璬
角
恔
賋
㳅
虮
脊
给
䢳
妀
䤒
纪
幾
濟
穖
魢
己
㦏
惤
悱
忣
慄
忲
憹
惝
㥰
恔
慣
㤈
澢
謎
篠
幯
嬖
錮
髵
㷴
頼
賳
錤
儛
