Bản dịch của từ 懀 trong tiếng Việt
懀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
懀 (Tính từ)
【wèi】
01
Ghét bỏ, căm thù (như ghét cay ghét đắng)
憎恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm thấy bức bối, khó chịu trong lòng (giống như bị nghẹn ngào)
蹩闷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Miêu tả nét mặt, ánh mắt có vẻ khó chịu hoặc cau có
形容眉目的相貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
