Bản dịch của từ 懀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

wèi
01

Ghét bỏ, căm thù (như ghét cay ghét đắng)

憎恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy bức bối, khó chịu trong lòng (giống như bị nghẹn ngào)

蹩闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Miêu tả nét mặt, ánh mắt có vẻ khó chịu hoặc cau có

形容眉目的相貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懀
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Các biến thể:
𢘏, 𢙓
Hình thái radical:
⿰,忄,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép