ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
懃
Bảng phân tích âm vị 懃
Qín
Nhiệt tình; chu đáo; nhiệt tình chu đáo
热情而周到 (慇懃) 见〖殷勤〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép