Bản dịch của từ 懆劳 trong tiếng Việt
懆劳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
懆劳 (Động từ)
【cǎo láo】
01
Quấy rầy, làm náo loạn hoặc gây rối loạn, làm xáo trộn sự yên tĩnh
骚动;搅扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懆劳
cǎo
懆
láo
劳
Các từ liên quan
懆克
懆恶
懆懆
懆暴
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 慅, 𢥼, 躁
- Hình thái radical:
- ⿰⺖喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
草
䒑
騲
艸
屮
慅
愺
鰠
繅
𠋺
掻
溞
騒
缲
搔
鱢
螦
繰
颾
㿋
臊
掃
髞
瘙
䐹
扫
矂
氉
梢
埽
惵
愲
怑
㥉
㤡
㤇
悮
愤
惘
恎
怴
㤭
燇
𠘛
糢
䮊
䯚
䳀
氄
䐻
諽
㵫
噬
螶
