Bản dịch của từ 懈息 trong tiếng Việt

懈息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

懈息 (Động từ)

xiè xī
01

Lười biếng, bỏ bê công việc; ngừng nỗ lực, hạ nhiệt (nghĩa: sơ ý rồi dừng lại)

懈怠止歇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懈息

xiè

Các từ liên quan

懈倦
懈劲
懈墯
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
懈
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
解, 𠢲, 𢢣
Hình thái radical:
⿰,⺖,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép