Bản dịch của từ 懈慢 trong tiếng Việt
懈慢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
懈慢 (Tính từ)
【xiè màn】
01
Lười biếng, uể oải, làm việc cẩu thả; tính tình rụt rè, dây dưa (ý 'sơ suất, không chăm chỉ')
1.懒惰散漫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.懈怠轻慢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懈慢
xiè
懈
màn
慢
Các từ liên quan
懈倦
懈劲
懈墯
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 解, 𠢲, 𢢣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,解
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暬
㽊
廨
邂
偞
偰
炧
䉏
繲
齥
械
烲
惜
憕
㥔
愡
忹
怦
㥢
憣
㥄
㤥
憦
憎
鴗
螣
㦙
蹆
頶
𠏻
瑿
鹦
輷
檧
儞
䦣
不懈
懈怠
松懈
懈气
懈弛
懈惰
懈能
弛懈
不懈怠
坚持不懈
