Bản dịch của từ 懈笔 trong tiếng Việt

懈笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

懈笔 (Danh từ)

xiè bǐ
01

Điểm hỏng trong tác phẩm (chữ, tranh, thơ) — chỗ làm hỏng toàn bộ; Hán-Việt: khiết bút/hoại bút (liên tưởng: 'xé bút')

书法﹑绘画﹑诗文中的败笔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懈笔

xiè

Các từ liên quan

懈倦
懈劲
懈墯
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
懈
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
解, 𠢲, 𢢣
Hình thái radical:
⿰,⺖,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép