Bản dịch của từ 懈骨 trong tiếng Việt

懈骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

懈骨 (Tính từ)

xiè gǔ
01

Làm thư giãn, thả lỏng tay chân (chủ yếu chỉ trạng thái cơ thể trở nên lỏng, không co cứng)

1.松缓肢体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đề cập đến trạng thái của cơ thể hoặc đồ vật lỏng lẻo, không vững chắc, mờ nhạt hoặc yếu ớt (chẳng hạn như cơ, xương hoặc tư thế có vẻ yếu ớt và nhão)

2.指松散不挺之态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懈骨

xiè

Các từ liên quan

懈倦
懈劲
懈墯
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
懈
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
解, 𠢲, 𢢣
Hình thái radical:
⿰,⺖,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép