Bản dịch của từ 應 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

(Động từ)

yìng
01

Hứa gả, hứa hôn (như ứng duyên)

許配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phù hợp, thích ứng, thuận theo (như thuận trời, hợp lòng người)

符合;適應;順應

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đối phó, xử lý (như ứng phó tình huống)

應付;對付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Phản hồi, đáp lại (như tiếng vang, sự hưởng ứng)

應和,響應

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nhận, tiếp nhận (như nhận nhiệm vụ, lời mời)

受;接受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Phản ứng, ứng nghiệm (như báo ứng, ứng nghiệm điềm lành)

感應;應驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Đón đánh, đáp trả kẻ địch (như ứng chiến, ứng địch)

對敵方回擊、迎擊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Trả tiền, cung cấp (như ứng tiền, ứng lương)

支付;供給。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Xem thêm cách đọc yīng (ứng) khác

另見yīng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

應
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
应, 応, 譍, 𠩍, 𢇭, 𢈀, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,䧹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép