Bản dịch của từ 應 trong tiếng Việt
應

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
應 (Động từ)
Hứa gả, hứa hôn (như ứng duyên)
許配
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phù hợp, thích ứng, thuận theo (như thuận trời, hợp lòng người)
符合;適應;順應
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đối phó, xử lý (như ứng phó tình huống)
應付;對付
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phản hồi, đáp lại (như tiếng vang, sự hưởng ứng)
應和,響應
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhận, tiếp nhận (như nhận nhiệm vụ, lời mời)
受;接受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phản ứng, ứng nghiệm (như báo ứng, ứng nghiệm điềm lành)
感應;應驗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đón đánh, đáp trả kẻ địch (như ứng chiến, ứng địch)
對敵方回擊、迎擊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trả tiền, cung cấp (như ứng tiền, ứng lương)
支付;供給。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc yīng (ứng) khác
另見yīng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
- Các biến thể:
- 应, 応, 譍, 𠩍, 𢇭, 𢈀, 𤻮, 𧭭
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
