Bản dịch của từ 懊悔无及 trong tiếng Việt
懊悔无及
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
懊悔无及 (Tính từ)
【ào huǐ wú jí】
01
Hối hận không kịp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懊悔无及
ào
懊
huǐ
悔
wú
无
jí
及
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 㤇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抝
䯠
澚
傲
㘬
㜩
澳
坳
鿫
鷔
鏊
驁
㤽
悸
怋
恄
懁
恌
戂
悔
㥇
憸
愘
恈
䔽
縙
閬
鋕
𠕬
䮀
撞
撒
䔾
噊
嫼
䊘
懊恼
懊悔
懊丧
懊恨
懊侬
懊悔不已
