Bản dịch của từ 懋修 trong tiếng Việt

懋修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋修 (Động từ)

mào xiū
01

Siêng năng tu học; cần cù rèn luyện học vấn (Hán Việt: mậu tu / mậu →: nhớ là = siêng, = tu học)

勤勉修习。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋修

mào

xiū

Các từ liên quan

懋业
懋典
懋册
懋列
懋功
修上
修下
修业
修为
修丽
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép