Bản dịch của từ 懋历 trong tiếng Việt
懋历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋历 (Danh từ)
【mào lì】
01
Số năm/niên lịch tốt lành; niên biểu mang điềm lành (Hán-Việt: 懋 mậu/khuyến, 历 lịch).
吉祥的历数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋历
mào
懋
lì
历
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
