Bản dịch của từ 懋庸 trong tiếng Việt

懋庸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋庸 (Cụm từ)

mào yōng
01

Khen ngợi người có công: khen ngợi, khen thưởng người có công (gần với “giải thưởng” và “khen thưởng”)

2.褒美有功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công lao lớn; đại công (Hán-Việt: 'mậu'/'mậu công' tương ứng với nghĩa là công đức lớn)

1.大功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋庸

mào

yōng

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép