Bản dịch của từ 懋戒 trong tiếng Việt
懋戒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋戒 (Động từ)
【mào jiè】
01
Nỗ lực cảnh giác, siêng năng tự cảnh tỉnh (cẩn trọng trong hành động và giữ thái độ cần cù)
黾勉戒慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋戒
mào
懋
jiè
戒
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
