Bản dịch của từ 懋明 trong tiếng Việt
懋明
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋明 (Động từ)
【mào míng】
01
Cố gắng phân biệt rõ ràng; nỗ lực làm sáng tỏ (phân biệt, giải thích cho rõ)
勉力辨明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋明
mào
懋
míng
明
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
