Bản dịch của từ 懋昭 trong tiếng Việt
懋昭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋昭 (Tính từ)
【mào zhāo】
01
Cố gắng tuyên truyền, tận lực làm sáng tỏ (khuyên bảo, thông truyền điều hay)
1.勉力宣明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tán dương, ca ngợi; vẻ vang, rực rỡ (thường chỉ khen ngợi, tôn vinh công trạng)
2.褒美显扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋昭
mào
懋
zhāo
昭
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
昭丘
昭临
昭亮
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
