Bản dịch của từ 懋能 trong tiếng Việt

懋能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋能 (Danh từ)

mào néng
01

Người có tài năng xuất chúng; nhân vật kiệt xuất (Hán Việt: mậu năng → nhớ như 'mậu' = phát đạt, 'năng' = năng lực).

才能出众之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋能

mào

néng

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép