Bản dịch của từ 懋赏 trong tiếng Việt

懋赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋赏 (Động từ)

mào shǎng
01

Khen thưởng để khích lệ; ban thưởng, tán dương (theo nghĩa động từ, mang tính khích lệ, khen ngợi)

奖赏以示勉励;褒美奖赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋赏

mào

shǎng

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép