Bản dịch của từ 懋轨 trong tiếng Việt

懋轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋轨 (Danh từ)

mào guǐ
01

重要的法令法规古语)— 犹如大法要法的意思

犹大法。重要的法规。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋轨

mào

guǐ

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép