Bản dịch của từ 懋迁 trong tiếng Việt
懋迁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋迁 (Danh từ)
【mào qiān】
01
Thương mại, việc trao đổi mua bán (từ cổ, chỉ hoạt động giao dịch hàng hóa giữa nơi này và nơi khác)
贸易。语出《书.益稷》:“懋迁有无化居。”孔传:“勉劝天下,徙有之无,鱼盐徙山,林木徙川泽,交易其所居积。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋迁
mào
懋
qiān
迁
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
