Bản dịch của từ 懋迁有无 trong tiếng Việt
懋迁有无
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
懋迁有无 (Tính từ)
【mào qiān yǒu wú】
01
Buôn bán trao đổi hàng hóa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋迁有无
mào
懋
qiān
迁
yǒu
有
wú
无
Các từ liên quan
懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
无一不备
无一不知
无一可
无一时
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
- Hình thái radical:
- ⿱,楙,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
冒
㺺
暓
㒵
瞀
媢
贸
覒
茂
蝐
貿
慦
憄
悘
悡
憩
忑
慝
愚
恴
㥯
憼
憙
鍼
嶸
鍫
糠
鎚
襋
䢯
藎
濡
䩫
鳆
鯎
罗懋登
