Bản dịch của từ 懋迹 trong tiếng Việt

懋迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋迹 (Danh từ)

mào jì
01

犹胜迹指胜过某种迹象或功绩的痕迹或表征古语用法常见于书面文言胜过超过之迹的意思可理解为优于他物的痕迹或显著迹象)。

犹胜迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋迹

mào

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép