Bản dịch của từ 懋选 trong tiếng Việt

懋选

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

懋选 (Tính từ)

mào xuǎn
01

Tốt đẹp, tương tự “美选” — lựa chọn đẹp, ưu tú; (cổ) khen ngợi là đẹp, hay

犹美选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懋选

mào

xuǎn

Các từ liên quan

懋业
懋修
懋典
懋册
懋列
选一选二
选举
选举权
选书
选事
懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép