Bản dịch của từ 懌 trong tiếng Việt
懌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
懌 (Động từ)
【yì】
01
Thay đổi, sửa đổi (như đổi hướng từ núi sang đông)
更改
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui vẻ phục tùng, lòng vui như được thỏa mãn (như khi nghe tin vui làm lòng vui vẻ)
悅服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
