ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
懐
Bảng phân tích âm vị 懐
Huái
Cái ngực, lòng trong (như lòng mẹ ấm áp, ôm ấp bao điều)
同“懐”。俗字、日本新字体。《宋元以來俗字譜》:“懷”,《太平樂府》、《白袍記》、《東牕記》作“懐”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép