Bản dịch của từ 懐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huái
01

Cái ngực, lòng trong (như lòng mẹ ấm áp, ôm ấp bao điều)

同“懐”。俗字、日本新字体。《宋元以來俗字譜》:“懷”,《太平樂府》、《白袍記》、《東牕記》作“懐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

懐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,亠,𭾱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép