Bản dịch của từ 懑懑 trong tiếng Việt
懑懑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèn | ㄇㄣˋ | m | en | thanh huyền |
懑懑 (Tính từ)
【mèn mèn】
01
Buồn bực, ủ rũ, khó chịu trong lòng (cảm giác烦闷、闷闷不乐)
烦闷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懑懑
mèn
懑
Các từ liên quan
懑怨
懑愤
懑烦
懑闷
- Bính âm:
- 【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
- Các biến thể:
- 懣, 㦖
- Hình thái radical:
- ⿱,满,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悗
暪
懣
闷
悶
㵍
㱪
㥃
𠎒
燜
焖
鞔
恷
㦂
惉
慁
忑
慤
㥋
慫
忈
愻
怒
悪
濴
斀
黜
㬘
臌
㩓
䍢
藌
勴
懥
療
簒
愤懑
忿懑
懑然
