Bản dịch của từ 懒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Tính từ)

lǎn
01

Lười; nhác; lười biếng

形容不喜欢劳动和工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rã rời; hết sức; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực

疲倦;没力气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép