Bản dịch của từ 懒妇 trong tiếng Việt
懒妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒妇 (Danh từ)
【lǎn fù】
01
Người phụ nữ lười biếng (phụ nữ hay lười; Hán-Việt: lão/lan phụ)
懒惰的妇人。
Ví dụ
02
Tên một loài côn trùng: dế (tên thông thường), dùng để chỉ một loài côn trùng nhảy ngắn có thể hát (tiếng Hán-Việt: đàn bà lười là bí danh của dế, cách sử dụng thông tục hoặc phương ngữ hơn).
蟋蟀的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
见「鲵鱼」条。
Ví dụ
04
Người vợ lười biếng; phụ nữ lười (thường chỉ trích)
见「蟋蟀」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
一种野兽。。宋.范成大.桂海虞衡志.志兽:「懒妇,如山猪而小,喜食禾,田夫以机轴织絍之器挂田所,则不复近。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒妇
lǎn
懒
fù
妇
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
